хвора́ть хворать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Ốm đau, đau yếu, ốm, đau

Chia động từ

Hiện tại
яхвора́ю
тыхвора́ешь
он / она / онохвора́ет
мыхвора́ем
выхвора́ете
онихвора́ют
Quá khứ
Giống đựcхвора́л
Giống cáiхвора́ла
Giống trungхвора́ло
Số nhiềuхвора́ли
Mệnh lệnh
Số ítхвора́й
Số nhiềuхвора́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngхвора́ющийхвора́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từхвораяхворав, хворавши