захвора́ть захворать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Ốm, bị bệnh, mắc bệnh

Chia động từ

Tương lai
язахвора́ю
тызахвора́ешь
он / она / онозахвора́ет
мызахвора́ем
вызахвора́ете
онизахвора́ют
Quá khứ
Giống đựcзахвора́л
Giống cáiзахвора́ла
Giống trungзахвора́ло
Số nhiềuзахвора́ли
Mệnh lệnh
Số ítзахвора́й
Số nhiềuзахвора́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—захвора́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—захвора́в, захворавши