захвора́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể хвора́тьỐm đau, đau yếu, ốm, đau
Nghĩa
- Ốm, bị bệnh, mắc bệnh
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | захвора́ю |
| ты | захвора́ешь |
| он / она / оно | захвора́ет |
| мы | захвора́ем |
| вы | захвора́ете |
| они | захвора́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | захвора́л |
| Giống cái | захвора́ла |
| Giống trung | захвора́ло |
| Số nhiều | захвора́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | захвора́й |
| Số nhiều | захвора́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | захвора́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | захвора́в, захворавши |