хвасту́н
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Kẻ khoe khoang, kẻ khoác lác, kẻ huênh hoang
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | хвасту́н | хвастуны́ |
| Sinh cách | хвастуна́ | хвастуно́в |
| Tặng cách | хвастуну́ | хвастуна́м |
| Đối cách | хвастуна́ | хвастуно́в |
| Công cụ cách | хвастуно́м | хвастуна́ми |
| Giới cách | хвастуне́ | хвастуна́х |