хва́стать хвастать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. khoe khoang, khoác lác

Chia động từ

Hiện tại
яхва́стаю
тыхва́стаешь
он / она / онохва́стает
мыхва́стаем
выхва́стаете
онихва́стают
Quá khứ
Giống đựcхва́стал
Giống cáiхва́стала
Giống trungхва́стало
Số nhiềuхва́стали
Mệnh lệnh
Số ítхва́стай
Số nhiềuхва́стайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngхва́стающийхва́ставший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từхва́стаяхвастав, хваставши