похва́стать похвастать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. khoe khoang, tự hào
  2. khoe khoang, tự đắc

Chia động từ

Tương lai
япохва́стаю
тыпохва́стаешь
он / она / онопохва́стает
мыпохва́стаем
выпохва́стаете
онипохва́стают
Quá khứ
Giống đựcпохва́стал
Giống cáiпохва́стала
Giống trungпохва́стало
Số nhiềuпохва́стали
Mệnh lệnh
Số ítпохва́стай
Số nhiềuпохва́стайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—похва́ставший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—похва́став, похваставши