хва́лящий хвалящий

tính từ

Nghĩa

  1. đang ca ngợi, đang khen ngợi

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchхва́лящийхваля́щеехваля́щаяхваля́щие
Sinh cáchхваля́щегохваля́щегохваля́щейхваля́щих
Tặng cáchхваля́щемухваля́щемухваля́щейхваля́щим
Đối cáchхваля́щего, хваля́щегохваля́щеехваля́щуюхваля́щих, хваля́щих
Công cụ cáchхваля́щимхваля́щимхваля́щей, хваля́щейхваля́щими
Giới cáchхваля́щемхваля́щемхваля́щейхваля́щих

хвали́ть хвалить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Khen, khen ngợi, ngợi khen, ca ngợi, ca tụng, tán tụng, tán dương, biểu dương

Chia động từ

Hiện tại
яхвалю́
тыхва́лишь
он / она / онохва́лит
мыхва́лим
выхва́лите
онихва́лят
Quá khứ
Giống đựcхвали́л
Giống cáiхвали́ла
Giống trungхвали́ло
Số nhiềuхвали́ли
Mệnh lệnh
Số ítхвали́
Số nhiềuхвали́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngхва́лящийхвали́вший
Bị độngхвали́мыйхва́ленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từхваля́хвали́в, хваливши

Từ liên quan