похвала́ похвала

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Khen ngợi, ngợi khen, khen

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпохвала́похвалы́
Sinh cáchпохвалы́похва́л
Tặng cáchпохвале́похвала́м
Đối cáchпохвалу́похвалы́
Công cụ cáchпохвало́й, похвало́юпохвала́ми
Giới cáchпохвале́похвала́х

Ví dụ

  • рассыпаться в похвалах кому-л.
    hết lời khên ngợi ai, tâng bốc ai

Từ liên quan