ха́ркнуть
động từthể hoàn thành
Cặp thể ха́ркатьKhạc, khạc nhổ
Nghĩa
- nhổ, khạc, nhổ ra, khạc ra
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | ха́ркну |
| ты | ха́ркнешь |
| он / она / оно | ха́ркнет |
| мы | ха́ркнем |
| вы | ха́ркнете |
| они | ха́ркнут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ха́ркнул |
| Giống cái | ха́ркнула |
| Giống trung | ха́ркнуло |
| Số nhiều | ха́ркнули |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ха́ркни |
| Số nhiều | ха́ркните |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | ха́ркнувший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | ха́ркнув, харкнувши |