ха́ркать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Khạc, khạc nhổ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | ха́ркаю |
| ты | ха́ркаешь |
| он / она / оно | ха́ркает |
| мы | ха́ркаем |
| вы | ха́ркаете |
| они | ха́ркают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ха́ркал |
| Giống cái | ха́ркала |
| Giống trung | ха́ркало |
| Số nhiều | ха́ркали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ха́ркай |
| Số nhiều | ха́ркайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | ха́ркающий | ха́ркавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | ха́ркая | харкав, харкавши |
Ví dụ
- харкать кровьюkhạc ra máu