ха́ркнувший харкнувший

tính từ

Nghĩa

  1. đã khạc nhổ

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchха́ркнувшийха́ркнувшееха́ркнувшаяха́ркнувшие
Sinh cáchха́ркнувшегоха́ркнувшегоха́ркнувшейха́ркнувших
Tặng cáchха́ркнувшемуха́ркнувшемуха́ркнувшейха́ркнувшим
Đối cáchха́ркнувшего, ха́ркнувшийха́ркнувшееха́ркнувшуюха́ркнувших, ха́ркнувшие
Công cụ cáchха́ркнувшимха́ркнувшимха́ркнувшей, ха́ркнувшеюха́ркнувшими
Giới cáchха́ркнувшемха́ркнувшемха́ркнувшейха́ркнувших

ха́ркнуть харкнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nhổ, khạc, nhổ ra, khạc ra

Chia động từ

Tương lai
яха́ркну
тыха́ркнешь
он / она / оноха́ркнет
мыха́ркнем
выха́ркнете
ониха́ркнут
Quá khứ
Giống đựcха́ркнул
Giống cáiха́ркнула
Giống trungха́ркнуло
Số nhiềuха́ркнули
Mệnh lệnh
Số ítха́ркни
Số nhiềuха́ркните

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—ха́ркнувший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—ха́ркнув, харкнувши