хами́ть хамить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. hỗn láo
  2. láo xược
  3. xấc xược
  4. Nói năng lỗ mãng, ăn nói tục tằn, văng tục, cư xử đểu cáng

Chia động từ

Hiện tại
яхамлю́
тыхами́шь
он / она / онохами́т
мыхами́м
выхами́те
онихамя́т
Quá khứ
Giống đựcхами́л
Giống cáiхами́ла
Giống trungхами́ло
Số nhiềuхами́ли
Mệnh lệnh
Số ítхами́
Số nhiềuхами́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngхамя́щийхами́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từхамя́хамив, хамивши

Từ liên quan