хами́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- hỗn láo
- láo xược
- xấc xược
- Nói năng lỗ mãng, ăn nói tục tằn, văng tục, cư xử đểu cáng
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | хамлю́ |
| ты | хами́шь |
| он / она / оно | хами́т |
| мы | хами́м |
| вы | хами́те |
| они | хамя́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | хами́л |
| Giống cái | хами́ла |
| Giống trung | хами́ло |
| Số nhiều | хами́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | хами́ |
| Số nhiều | хами́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | хамя́щий | хами́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | хамя́ | хамив, хамивши |