фы́ркнуть фыркнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. khịt mũi, phì cười

Chia động từ

Tương lai
яфы́ркну
тыфы́ркнешь
он / она / онофы́ркнет
мыфы́ркнем
выфы́ркнете
онифы́ркнут
Quá khứ
Giống đựcфы́ркнул
Giống cáiфы́ркнула
Giống trungфы́ркнуло
Số nhiềuфы́ркнули
Mệnh lệnh
Số ítфы́ркни
Số nhiềuфы́ркните

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—фы́ркнувший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—фы́ркнув, фыркнувши