фы́ркать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể фы́ркнутьkhịt mũi, phì cười
Nghĩa
- cười hì hì, cười hềnh hệchthông tụcсмеяться
- Khịt phì phì
- xịt khói, phì hơiс шумом выпускать дым, пар и т. п.
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | фы́ркаю |
| ты | фы́ркаешь |
| он / она / оно | фы́ркает |
| мы | фы́ркаем |
| вы | фы́ркаете |
| они | фы́ркают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | фы́ркал |
| Giống cái | фы́ркала |
| Giống trung | фы́ркало |
| Số nhiều | фы́ркали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | фы́ркай |
| Số nhiều | фы́ркайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | фы́ркающий | фы́ркавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | фы́ркая | фыркав, фыркавши |