фы́ркающий фыркающий

tính từ

Nghĩa

  1. khịt mũi, phì mũi

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchфы́ркающийфы́ркающеефы́ркающаяфы́ркающие
Sinh cáchфы́ркающегофы́ркающегофы́ркающейфы́ркающих
Tặng cáchфы́ркающемуфы́ркающемуфы́ркающейфы́ркающим
Đối cáchфы́ркающего, фы́ркающийфы́ркающеефы́ркающуюфы́ркающих, фы́ркающие
Công cụ cáchфы́ркающимфы́ркающимфы́ркающей, фы́ркающеюфы́ркающими
Giới cáchфы́ркающемфы́ркающемфы́ркающейфы́ркающих

фы́ркать фыркать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. cười hì hì, cười hềnh hệchthông tụcсмеяться
  2. Khịt phì phì
  3. xịt khói, phì hơiс шумом выпускать дым, пар и т. п.

Chia động từ

Hiện tại
яфы́ркаю
тыфы́ркаешь
он / она / онофы́ркает
мыфы́ркаем
выфы́ркаете
онифы́ркают
Quá khứ
Giống đựcфы́ркал
Giống cáiфы́ркала
Giống trungфы́ркало
Số nhiềuфы́ркали
Mệnh lệnh
Số ítфы́ркай
Số nhiềuфы́ркайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngфы́ркающийфы́ркавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từфы́ркаяфыркав, фыркавши