фура́жка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Mũ lưỡi trai, mũ cát-két
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | фура́жка | фура́жки |
| Sinh cách | фура́жки | фура́жек |
| Tặng cách | фура́жке | фура́жкам |
| Đối cách | фура́жку | фура́жки |
| Công cụ cách | фура́жкой, фура́жкою | фура́жками |
| Giới cách | фура́жке | фура́жках |
