пило́тка пилотка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Mũ chào mào, mũ ca-lô

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпило́ткапило́тки
Sinh cáchпило́ткипило́ток
Tặng cáchпило́ткепило́ткам
Đối cáchпило́ткупило́тки
Công cụ cáchпило́ткой, пило́ткоюпило́тками
Giới cáchпило́ткепило́тках

Từ liên quan