францу́з француз

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người Pháp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфранцу́зфранцу́зы
Sinh cáchфранцу́зафранцу́зов
Tặng cáchфранцу́зуфранцу́зам
Đối cáchфранцу́зафранцу́зов
Công cụ cáchфранцу́зомфранцу́зами
Giới cáchфранцу́зефранцу́зах

Từ liên quan