Фра́нция Франция

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Phápmột quốc gia nằm chủ yếu ở Tây Âu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchФра́нция—
Sinh cáchФра́нции—
Tặng cáchФра́нции—
Đối cáchФра́нцию—
Công cụ cáchФра́нцией, Фра́нциею—
Giới cáchФра́нции—

Từ liên quan