фра́за фраза

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. câuпредложение
  2. cụmчасть мелодии
  3. phraseчасть мелодии
  4. Câu, vâu văn, câu nói, câu cú, câu kệ
  5. lời lẽ văn hoa, câu nói suông, lời lẽ ba hoa, lời lẽ, câu nóiнапыщенное выражение
  6. Tiết nhạc, nhạc tiết, nhạc cú

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфра́зафра́зы
Sinh cáchфра́зыфра́з
Tặng cáchфра́зефра́зам
Đối cáchфра́зуфра́зы
Công cụ cáchфра́зой, фра́зоюфра́зами
Giới cáchфра́зефра́зах

Ví dụ

  • длинная фраза
    câu (câu văn, câu nói) dài, câu cú dài dòng, câu kệ lằng nhằng
  • пустые фразы
    lời lẽ rỗng tuếch