фра́ер фраер

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. anh chàng
  2. kẻ khờ
  3. người ngoài giới tội phạm
  4. kẻ dễ bị lừa
  5. kẻ cả tin
  6. nạn nhân ngây thơ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфра́ерфраера, фра́еры
Sinh cáchфра́ерафраеро́в, фра́еров
Tặng cáchфра́еруфраера́м, фра́ерам
Đối cáchфра́ерафраеро́в, фра́еров
Công cụ cáchфра́еромфраера́ми, фра́ерами
Giới cáchфра́ерефраера́х, фра́ерах

Từ liên quan