фраерну́ться фраернуться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bị lừa, mắc bẫy, lộ tẩy, dại dộtas naive or foolish

Chia động từ

Tương lai
яфраерну́сь
тыфраернёшься
он / она / онофраернётся
мыфраернёмся
выфраернётесь
онифраерну́тся
Quá khứ
Giống đựcфраерну́лся
Giống cáiфраерну́лась
Giống trungфраерну́лось
Số nhiềuфраерну́лись
Mệnh lệnh
Số ítфраерни́сь
Số nhiềuфраерни́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—фраерну́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—фраерну́вшись