форма́льный формальный

tính từ

Nghĩa

  1. chính thức, hợp thức, hợp lệ, hợp cáchофициальный, законный
  2. Hình thức chủ nghĩa
  3. Hình thức chủ nghĩa, hình thức, công thức, hời hợtcó tính chất
  4. hình thức, bề ngoài, giả hiệuсуществующий только по видимостиcó tính chất

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchформа́льныйформа́льноеформа́льнаяформа́льные
Sinh cáchформа́льногоформа́льногоформа́льнойформа́льных
Tặng cáchформа́льномуформа́льномуформа́льнойформа́льным
Đối cáchформа́льногоформа́льноеформа́льнуюформа́льных
Công cụ cáchформа́льнымформа́льнымформа́льнойформа́льными
Giới cáchформа́льномформа́льномформа́льнойформа́льных
Dạng ngắnформа́ленформа́льноформа́льнаформа́льны

Ví dụ

  • формальный отказ
    [sự, lời] từ chối chính thức
  • формальный развод
    [sự] li hôn hợp thức, li dị họp cách
  • формальный метод
    phương pháp hình thức chủ nghĩa

Từ liên quan