фоли́ть фолить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. phạm lỗi, vi phạm luật
  2. phạm lỗi, phạm một lỗi

Chia động từ

Hiện tại
яфолю́
тыфоли́шь
он / она / онофоли́т
мыфоли́м
выфоли́те
онифоля́т
Quá khứ
Giống đựcфоли́л
Giống cáiфоли́ла
Giống trungфоли́ло
Số nhiềuфоли́ли
Mệnh lệnh
Số ítфоли́
Số nhiềuфоли́те