сфоли́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- phạm lỗi, phạm một lỗi
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | сфолю |
| ты | сфолишь |
| он / она / оно | сфолит |
| мы | сфолим |
| вы | сфолите |
| они | сфолят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сфолил |
| Giống cái | сфолила |
| Giống trung | сфолило |
| Số nhiều | сфолили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сфоль |
| Số nhiều | сфольте |