сфоли́ть сфолить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. phạm lỗi, phạm một lỗi

Chia động từ

Tương lai
ясфолю
тысфолишь
он / она / оносфолит
мысфолим
высфолите
онисфолят
Quá khứ
Giống đựcсфолил
Giống cáiсфолила
Giống trungсфолило
Số nhiềuсфолили
Mệnh lệnh
Số ítсфоль
Số nhiềuсфольте