флибустье́р флибустьер

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. hải tặc, cướp biển
  2. kẻ xâm lược, tên cướp biển
  3. tên cướp biển, hải tặc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфлибустье́рфлибустье́ры
Sinh cáchфлибустье́рафлибустье́ров
Tặng cáchфлибустье́руфлибустье́рам
Đối cáchфлибустье́рафлибустье́ров
Công cụ cáchфлибустье́ромфлибустье́рами
Giới cáchфлибустье́рефлибустье́рах

Từ đồng nghĩa