пира́т пират

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. kẻ cướp biểnморской разбойник
  2. Kẻ cướp biển, thủy tặc, hải tặc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпира́тпира́ты
Sinh cáchпира́тапира́тов
Tặng cáchпира́тупира́там
Đối cáchпира́тапира́тов
Công cụ cáchпира́томпира́тами
Giới cáchпира́тепира́тах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa