пира́т
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- kẻ cướp biểnморской разбойник
- Kẻ cướp biển, thủy tặc, hải tặc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пира́т | пира́ты |
| Sinh cách | пира́та | пира́тов |
| Tặng cách | пира́ту | пира́там |
| Đối cách | пира́та | пира́тов |
| Công cụ cách | пира́том | пира́тами |
| Giới cách | пира́те | пира́тах |