фи́нна
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- ấu trùng nang sán dâylarva of a tapeworm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | фи́нна | фи́нны |
| Sinh cách | фи́нны | фи́нн |
| Tặng cách | фи́нне | фи́ннам |
| Đối cách | фи́нну | фи́нны |
| Công cụ cách | фи́нной, фи́нною | фи́ннами |
| Giới cách | фи́нне | фи́ннах |