финля́ндец финляндец

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người Phần Lan

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфинля́ндецфинля́ндцы
Sinh cáchфинля́ндцафинля́ндцев
Tặng cáchфинля́ндцуфинля́ндцам
Đối cáchфинля́ндцафинля́ндцев
Công cụ cáchфинля́ндцемфинля́ндцами
Giới cáchфинля́ндцефинля́ндцах