финн

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người Phần Lan

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфи́ннфи́нны
Sinh cáchфи́ннафи́ннов
Tặng cáchфи́ннуфи́ннам
Đối cáchфи́ннафи́ннов
Công cụ cáchфи́нномфи́ннами
Giới cáchфи́ннефи́ннах

Từ liên quan

фи́нна финна

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. ấu trùng nang sán dâylarva of a tapeworm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфи́ннафи́нны
Sinh cáchфи́нныфи́нн
Tặng cáchфи́ннефи́ннам
Đối cáchфи́ннуфи́нны
Công cụ cáchфи́нной, фи́нноюфи́ннами
Giới cáchфи́ннефи́ннах