финн
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Người Phần Lan
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | фи́нн | фи́нны |
| Sinh cách | фи́нна | фи́ннов |
| Tặng cách | фи́нну | фи́ннам |
| Đối cách | фи́нна | фи́ннов |
| Công cụ cách | фи́нном | фи́ннами |
| Giới cách | фи́нне | фи́ннах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | фи́нн | фи́нны |
| Sinh cách | фи́нна | фи́ннов |
| Tặng cách | фи́нну | фи́ннам |
| Đối cách | фи́нна | фи́ннов |
| Công cụ cách | фи́нном | фи́ннами |
| Giới cách | фи́нне | фи́ннах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | фи́нна | фи́нны |
| Sinh cách | фи́нны | фи́нн |
| Tặng cách | фи́нне | фи́ннам |
| Đối cách | фи́нну | фи́нны |
| Công cụ cách | фи́нной, фи́нною | фи́ннами |
| Giới cách | фи́нне | фи́ннах |