фи́ниш финиш

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. đoạn cuốiзаключительная часть
  2. đíchконечный пункт

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфи́нишфи́ниши
Sinh cáchфи́нишафи́нишей
Tặng cáchфи́нишуфи́нишам
Đối cáchфи́нишфи́ниши
Công cụ cáchфи́нишемфи́нишами
Giới cáchфи́нишефи́нишах

Ví dụ

  • у финиша
    gần đích
  • первый прийти к финишу
    về [đến] đích đầu tiên, đến đích trước tiên

Từ liên quan