фи́ниш
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- đoạn cuốiзаключительная часть
- đíchконечный пункт
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | фи́ниш | фи́ниши |
| Sinh cách | фи́ниша | фи́нишей |
| Tặng cách | фи́нишу | фи́нишам |
| Đối cách | фи́ниш | фи́ниши |
| Công cụ cách | фи́нишем | фи́нишами |
| Giới cách | фи́нише | фи́нишах |
Ví dụ
- у финишаgần đích
- первый прийти к финишуvề [đến] đích đầu tiên, đến đích trước tiên