финиши́ровать финишировать

động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành

Nghĩa

  1. Đến đích, về đíchđến

Chia động từ

Quá khứ
Giống đựcфиниши́ровал
Giống cáiфиниши́ровала
Giống trungфиниши́ровало
Số nhiềuфиниши́ровали

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngфиниши́рующийфиниши́ровавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từфиниши́руяфинишировав, финишировавши