финиши́ровать
động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành
Nghĩa
- Đến đích, về đíchđến
Chia động từ
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | финиши́ровал |
| Giống cái | финиши́ровала |
| Giống trung | финиши́ровало |
| Số nhiều | финиши́ровали |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | финиши́рующий | финиши́ровавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | финиши́руя | финишировав, финишировавши |