финга́л фингал

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. vết bầm mắt, vết thâm mắt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфинга́лфинга́лы
Sinh cáchфинга́лафинга́лов
Tặng cáchфинга́луфинга́лам
Đối cáchфинга́лфинга́лы
Công cụ cáchфинга́ломфинга́лами
Giới cáchфинга́лефинга́лах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa