фина́нсы финансы

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. tiền nong, tiền tài, tiền, lý tàithông tụcденьги
  2. Tài chính

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—фина́нсы
Sinh cách—фина́нсов
Tặng cách—фина́нсам
Đối cách—фина́нсы
Công cụ cách—фина́нсами
Giới cách—фина́нсах