финанси́ст
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- chuyên viên tài chínhспециалист
- người tư bản tài chính, kẻ tài phiệtкапиталистnhà
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | финанси́ст | финанси́сты |
| Sinh cách | финанси́ста | финанси́стов |
| Tặng cách | финанси́сту | финанси́стам |
| Đối cách | финанси́ста | финанси́стов |
| Công cụ cách | финанси́стом | финанси́стами |
| Giới cách | финанси́сте | финанси́стах |
