финали́ст финалист

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. thí sinh vòng chung kết, người tham dự vòng cuối, ứng viên chung kết

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфинали́стфинали́сты
Sinh cáchфинали́стафинали́стов
Tặng cáchфинали́стуфинали́стам
Đối cáchфинали́стафинали́стов
Công cụ cáchфинали́стомфинали́стами
Giới cáchфинали́стефинали́стах

Từ liên quan