финали́ст
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- thí sinh vòng chung kết, người tham dự vòng cuối, ứng viên chung kết
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | финали́ст | финали́сты |
| Sinh cách | финали́ста | финали́стов |
| Tặng cách | финали́сту | финали́стам |
| Đối cách | финали́ста | финали́стов |
| Công cụ cách | финали́стом | финали́стами |
| Giới cách | финали́сте | финали́стах |