фина́л
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- chung khúc, chương cuối, màn cuốiсимфонии, оперы
- chung kếttrận, vòng, trận đấu
- đoạn kết, đoạn kết thúc, chỗ kết liễu, chung cục, tận cùngконец
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | фина́л | фина́лы |
| Sinh cách | фина́ла | фина́лов |
| Tặng cách | фина́лу | фина́лам |
| Đối cách | фина́л | фина́лы |
| Công cụ cách | фина́лом | фина́лами |
| Giới cách | фина́ле | фина́лах |
Ví dụ
- играть в финалеđấu chung kết
- выйти в финалvào [vòng] chung kết