фина́л финал

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. chung khúc, chương cuối, màn cuốiсимфонии, оперы
  2. chung kếttrận, vòng, trận đấu
  3. đoạn kết, đoạn kết thúc, chỗ kết liễu, chung cục, tận cùngконец

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфина́лфина́лы
Sinh cáchфина́лафина́лов
Tặng cáchфина́луфина́лам
Đối cáchфина́лфина́лы
Công cụ cáchфина́ломфина́лами
Giới cáchфина́лефина́лах

Ví dụ

  • играть в финале
    đấu chung kết
  • выйти в финал
    vào [vòng] chung kết

Từ liên quan