фило́лог
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Nhà ngữ vănhọc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | фило́лог | фило́логи |
| Sinh cách | фило́лога | фило́логов |
| Tặng cách | фило́логу | фило́логам |
| Đối cách | фило́лога | фило́логов |
| Công cụ cách | фило́логом | фило́логами |
| Giới cách | фило́логе | фило́логах |
