фило́лог филолог

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Nhà ngữ vănhọc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфило́логфило́логи
Sinh cáchфило́логафило́логов
Tặng cáchфило́логуфило́логам
Đối cáchфило́логафило́логов
Công cụ cáchфило́логомфило́логами
Giới cáchфило́логефило́логах