филиа́л филиал

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Chi nhánh, phân cục, phân nhánh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфилиа́лфилиа́лы
Sinh cáchфилиа́лафилиа́лов
Tặng cáchфилиа́луфилиа́лам
Đối cáchфилиа́лфилиа́лы
Công cụ cáchфилиа́ломфилиа́лами
Giới cáchфилиа́лефилиа́лах

Ví dụ

  • филиал института
    phân viện, phân hiệu
  • филиал театра
    chi nhánh nhà hát

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa