филиа́л
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Chi nhánh, phân cục, phân nhánh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | филиа́л | филиа́лы |
| Sinh cách | филиа́ла | филиа́лов |
| Tặng cách | филиа́лу | филиа́лам |
| Đối cách | филиа́л | филиа́лы |
| Công cụ cách | филиа́лом | филиа́лами |
| Giới cách | филиа́ле | филиа́лах |
Ví dụ
- филиал институтаphân viện, phân hiệu
- филиал театраchi nhánh nhà hát