физи́ческий физический

tính từ

Nghĩa

  1. thuộc thể lựcмускульный
  2. thuộc cơ thểфизиологический
  3. vật chấtвещественный
  4. vật lýсвязанный с физикой
  5. vật lý, tự nhiên

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchфизи́ческийфизи́ческоефизи́ческаяфизи́ческие
Sinh cáchфизи́ческогофизи́ческогофизи́ческойфизи́ческих
Tặng cáchфизи́ческомуфизи́ческомуфизи́ческойфизи́ческим
Đối cáchфизи́ческий, физи́ческогофизи́ческоефизи́ческуюфизи́ческие, физи́ческих
Công cụ cáchфизи́ческимфизи́ческимфизи́ческой, (физи́ческою)физи́ческими
Giới cáchфизи́ческомфизи́ческомфизи́ческойфизи́ческих

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa