фиговыйtính từNghĩaVả, sungVí dụфиговое деревоcây vả, cây sungфиговый листока) — [chiếc, ngọn] lá nho (che bộ phận sinh dục trên tranh tượng lõa thể); б) перен. — thủ đoạn che giấu vô liêm sỉTừ liên quanфи́гаnắm đấm chìa ngón tay cái ra ngoài; vả, sung