фигеть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. sững sờ, kinh ngạc, choáng váng (khẩu ngữ)khẩu ngữcolloquial

Chia động từ

Hiện tại
яфиге́ю
тыфиге́ешь
он / она / онофиге́ет
мыфиге́ем
выфиге́ете
онифиге́ют
Quá khứ
Giống đựcфиге́л
Giống cáiфиге́ла
Giống trungфиге́ло
Số nhiềuфиге́ли
Mệnh lệnh
Số ítфиге́й
Số nhiềuфиге́йте