фигеть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- sững sờ, kinh ngạc, choáng váng (khẩu ngữ)khẩu ngữcolloquial
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | фиге́ю |
| ты | фиге́ешь |
| он / она / оно | фиге́ет |
| мы | фиге́ем |
| вы | фиге́ете |
| они | фиге́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | фиге́л |
| Giống cái | фиге́ла |
| Giống trung | фиге́ло |
| Số nhiều | фиге́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | фиге́й |
| Số nhiều | фиге́йте |