ферзь

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. hoàng hậuшахматная фигура

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchферзьферзи́
Sinh cáchферзя́ферзе́й
Tặng cáchферзю́ферзя́м
Đối cáchферзя́ферзе́й
Công cụ cáchферзёмферзя́ми
Giới cáchферзе́ферзя́х

Từ đồng nghĩa