ферзь
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- hoàng hậuшахматная фигура
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ферзь | ферзи́ |
| Sinh cách | ферзя́ | ферзе́й |
| Tặng cách | ферзю́ | ферзя́м |
| Đối cách | ферзя́ | ферзе́й |
| Công cụ cách | ферзём | ферзя́ми |
| Giới cách | ферзе́ | ферзя́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ферзь | ферзи́ |
| Sinh cách | ферзя́ | ферзе́й |
| Tặng cách | ферзю́ | ферзя́м |
| Đối cách | ферзя́ | ферзе́й |
| Công cụ cách | ферзём | ферзя́ми |
| Giới cách | ферзе́ | ферзя́х |