фаса́д фасад

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Mặt tiền, mặt nước, mặt chính, chính diện, tiền cảnh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфаса́дфаса́ды
Sinh cáchфаса́дафаса́дов
Tặng cáchфаса́дуфаса́дам
Đối cáchфаса́дфаса́ды
Công cụ cáchфаса́домфаса́дами
Giới cáchфаса́дефаса́дах