фаса́д
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Mặt tiền, mặt nước, mặt chính, chính diện, tiền cảnh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | фаса́д | фаса́ды |
| Sinh cách | фаса́да | фаса́дов |
| Tặng cách | фаса́ду | фаса́дам |
| Đối cách | фаса́д | фаса́ды |
| Công cụ cách | фаса́дом | фаса́дами |
| Giới cách | фаса́де | фаса́дах |
