фарш

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. nấm nghiềnгрибной
  2. thịt băm, thịt vằm, thịt nghiền, thịt xayмясной
  3. thịt giãколбасный

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфа́ршфа́рши
Sinh cáchфа́ршафа́ршей
Tặng cáchфа́ршуфа́ршам
Đối cáchфа́ршфа́рши
Công cụ cáchфа́ршемфа́ршами
Giới cáchфа́ршефа́ршах

Từ liên quan