фарцо́вщик
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Kẻ buôn lậu ngoại tệngoại hóa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | фарцо́вщик | фарцо́вщики |
| Sinh cách | фарцо́вщика | фарцо́вщиков |
| Tặng cách | фарцо́вщику | фарцо́вщикам |
| Đối cách | фарцо́вщика | фарцо́вщиков |
| Công cụ cách | фарцо́вщиком | фарцо́вщиками |
| Giới cách | фарцо́вщике | фарцо́вщиках |