фарцо́вка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- buôn lậu, đầu cơ, kinh doanh chợ đen
- buôn bán nhỏ, kiếm chác, kinh doanh chui
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | фарцо́вка | фарцо́вки |
| Sinh cách | фарцо́вки | фарцо́вок |
| Tặng cách | фарцо́вке | фарцо́вкам |
| Đối cách | фарцо́вку | фарцо́вки |
| Công cụ cách | фарцо́вкой, фарцо́вкою | фарцо́вками |
| Giới cách | фарцо́вке | фарцо́вках |