фарцо́вка фарцовка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. buôn lậu, đầu cơ, kinh doanh chợ đen
  2. buôn bán nhỏ, kiếm chác, kinh doanh chui

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфарцо́вкафарцо́вки
Sinh cáchфарцо́вкифарцо́вок
Tặng cáchфарцо́вкефарцо́вкам
Đối cáchфарцо́вкуфарцо́вки
Công cụ cáchфарцо́вкой, фарцо́вкоюфарцо́вками
Giới cáchфарцо́вкефарцо́вках

Từ liên quan