уязви́ть уязвить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. làm tổn thương, châm chọc

Chia động từ

Tương lai
яуязвлю́
тыуязви́шь
он / она / оноуязви́т
мыуязви́м
выуязви́те
ониуязвя́т
Quá khứ
Giống đựcуязви́л
Giống cáiуязви́ла
Giống trungуязви́ло
Số nhiềuуязви́ли
Mệnh lệnh
Số ítуязви́
Số nhiềuуязви́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—уязви́вший
Bị động—уязвлённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—уязви́в, уязвивши, уязвя́