ушиба́ться ушибаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Bị dập thương, bị thương

Chia động từ

Hiện tại
яушиба́юсь
тыушиба́ешься
он / она / оноушиба́ется
мыушиба́емся
выушиба́етесь
ониушиба́ются
Quá khứ
Giống đựcушиба́лся
Giống cáiушиба́лась
Giống trungушиба́лось
Số nhiềuушиба́лись
Mệnh lệnh
Số ítушиба́йся
Số nhiềuушиба́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngушиба́ющийсяушиба́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từушиба́ясьушибавшись