ушибившийся

tính từ

Nghĩa

  1. bị bầm, bị thương

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchушибившийсяушибившеесяушибившаясяушибившиеся
Sinh cáchушибившегосяушибившегосяушибившейсяушибившихся
Tặng cáchушибившемусяушибившемусяушибившейсяушибившимся
Đối cáchушибившегося, ушибившийсяушибившеесяушибившуюсяушибившихся, ушибившиеся
Công cụ cáchушибившимсяушибившимсяушибившейся, ушибившеюсяушибившимися
Giới cáchушибившемсяушибившемсяушибившейсяушибившихся

ушиби́ться ушибиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bầm tím, làm bầm tím
  2. bị bầm tím, tự làm mình bầm tím

Chia động từ

Tương lai
яушибу́сь
тыушибёшься
он / она / оноушибётся
мыушибёмся
выушибётесь
ониушибу́тся
Quá khứ
Giống đựcуши́бся
Giống cáiуши́блась
Giống trungуши́блось
Số nhiềuуши́блись
Mệnh lệnh
Số ítушиби́сь
Số nhiềuушиби́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—ушибившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—ушибившись