учаща́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- nhanh hơnускоряться
- Thường xảy ra
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | учаща́юсь |
| ты | учаща́ешься |
| он / она / оно | учаща́ется |
| мы | учаща́емся |
| вы | учаща́етесь |
| они | учаща́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | учаща́лся |
| Giống cái | учаща́лась |
| Giống trung | учаща́лось |
| Số nhiều | учаща́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | учаща́йся |
| Số nhiều | учаща́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | учаща́ющийся | учаща́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | учаща́ясь | учащавшись |